Cấu tạo cơ bản của khớp nối máy bơm thường gồm 3 phần chính:
Hai nửa khớp nối
- Gọi là Hub hoặc Flange.
- Gắn trực tiếp vào trục động cơ và trục bơm.
- Thường làm bằng thép, gang hoặc thép hợp kim.
- Có lỗ để lắp vào trục, kèm chốt hoặc then để khóa.
Bộ phận truyền lực
- Tùy loại khớp nối, phần này khác nhau
- Khớp nối cứng: Hai nửa khớp nối ghép chặt bằng bu lông → truyền mô-men trực tiếp.
- Khớp nối mềm: Có phần đàn hồi (cao su, PU, lưới răng, đĩa mỏng) nằm giữa để truyền lực, hấp thụ rung, bù lệch trục.
Bộ phận bảo vệ (tuỳ loại)
- Một số loại có vỏ bọc ngoài, nắp chắn mỡ.
- Giữ mỡ bôi trơn bên trong (với khớp nối lưới răng).
- Chống bụi, chống nước.
Vật liệu chế tạo khớp nối máy bơm:
Vật liệu kim loại (phần cứng chính)
Thép carbon (Carbon Steel): Phổ biến nhất, chịu lực tốt, gia công dễ, giá thành hợp lý, dùng cho hầu hết các hub (nửa khớp nối) và bánh răng khớp nối.
Thép hợp kim (Alloy Steel): Chịu mài mòn, chịu nhiệt và ăn mòn tốt hơn thép carbon, thường dùng cho khớp nối làm việc nặng hoặc môi trường khắc nghiệt.
Gang cầu, gang xám (Cast Iron, Ductile Iron): Hay dùng làm thân, vỏ khớp nối, giá rẻ, dễ đúc, phù hợp tải vừa, thường gặp ở khớp nối cứng, khớp nối lưới răng công nghiệp.
Inox (Thép không gỉ – Stainless Steel): Chịu ăn mòn tốt, dùng cho ngành thực phẩm, dược phẩm, hoá chất, phổ biến cho bơm hóa chất, bơm nước biển.
Nhôm (Aluminum): Ít gặp, chỉ dùng cho khớp nối nhỏ, tải nhẹ, u điểm: nhẹ, dễ gia công, giảm quán tính quay.
Vật liệu phần đàn hồi (dùng cho khớp nối mềm)
Cao su tự nhiên (Natural Rubber): Rẻ, dễ chế tạo, đàn hồi tốt, dùng làm đệm giữa các ngàm (khớp nối Jaw).
Polyurethane (PU): Bền hơn cao su, chịu mài mòn, chịu dầu nhẹ tốt, phổ biến trong khớp nối răng mềm, spider couplings.
Nhựa kỹ thuật (Nylon, POM): Dùng cho các bánh răng hoặc đệm cứng đàn hồi, trọng lượng nhẹ, không cần bôi trơn, chạy êm.
Vật liệu chất lỏng (dùng cho khớp nối thủy lực): Dầu gốc khoáng hoặc dầu thủy lực truyền lực trong khớp nối thủy lực, thường có phụ gia chống oxy hóa, chống tạo bọt, chịu nhiệt.
Các loại khớp nối phổ biến hiện nay:
Khớp nối cứng (Rigid coupling): 2 nửa khớp nối bằng thép hoặc gang, bu lông ghép hoặc chốt then, không có đệm đàn hồi, yêu cầu trục lắp cực chuẩn, lệch tâm rất nhỏ.
Khớp nối mềm đàn hồi (Jaw Coupling): 2 nửa khớp nối có răng hoặc ngàm, đệm cao su (Spider) lắp giữa các ngàm, đệm cao su truyền lực, giảm rung, thay thế dễ dàng khi mòn.
Khớp nối lưới răng (Grid Coupling): 2 nửa hub có rãnh răng, lưới thép đàn hồi đặt giữa các rãnh răng, vỏ bọc kim loại chứa mỡ bôi trơn, phổ biến cho bơm công suất lớn, hịu mô-men xoắn cao, linh hoạt.
Khớp nối thủy lực (Fluid Coupling): là bộ truyền động mềm, dùng chất lỏng bên trong (thường là dầu) để truyền mô-men xoắn từ trục động cơ sang trục máy bơm, ho phép trượt giới hạn để bảo vệ quá tải.
Khi nào cần thay thế khớp nối máy bơm:
- Tiếng ồn bất thường, có dấu hiệu hư hỏng cơ, mài mòn
- Rung động tăng lên rõ rệt so với bình thường, có dấu hiệu lệch tâm lệch trục
- Hiệu suất bơm giảm, động cơ nóng hơn, dòng tải tăng.
- Có vết rạn, rỉ dầu, dầu đổi màu.
Cách lắp đặt khớp nối máy bơm tiêu chuẩn:
- Căn chỉnh trục: rất quan trọng để tránh rung và mòn nhanh.
- Cố định hub: bằng then, vít chốt hoặc bu lông.
- Kiểm tra đệm: thay thế định kỳ với khớp nối mềm.
- Bôi trơn: đúng định kỳ với khớp nối lưới răng hoặc bánh răng.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.