Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Lưu lượng: ~0.1 – 500 lít/giờ (có thể lớn hơn tuỳ cấu hình).
- Áp suất: Lên đến ~24 bar (tuỳ model & số bậc khoang).
- Độ nhớt bơm được: Rộng, từ chất lỏng loãng đến đặc sệt.
- Nhiệt độ: ~0–100°C.
Ưu điểm nổi bật:
- Định lượng lưu lượng chính xác, ổn định, không xung như bơm piston hoặc bơm màng.
- Bơm được hóa chất ăn mòn nhẹ, keo polymer, chất floc, bùn lỏng, phụ gia xử lý nước.
- Lắp đặt dễ, bảo trì nhanh.
- Làm việc tốt với biến tần điều tốc → dễ điều chỉnh theo tín hiệu PLC.
Ứng dụng thực tế:
- Xử lý nước & nước thải: Định lượng hóa chất PAC, polymer, chất keo tụ.
- Ngành thực phẩm: Định lượng hương liệu, phẩm màu, syrup.
- Ngành dược: Bơm chất lỏng vi lượng.
- Ngành giấy: Định lượng hóa chất phụ gia, hồ tinh bột.
- Hóa chất: Bơm dung môi, chất xúc tác, axit loãng.
Cấu tạo tiêu chuẩn Seepex dòng D:
- Rotor: Thép không gỉ, mạ cứng hoặc hợp kim chịu mài mòn.
- Stator: Cao su đặc biệt (NBR, EPDM, FKM) — tùy thuộc hóa chất.
- Seal: Thường là phớt cơ khí hoặc phớt chèn kín, chống rò rỉ tốt.
- Động cơ: Motor giảm tốc, có thể tích hợp biến tần.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.